de dé

de dé

Khi đi trên đường trơn, mọi người phải de dé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loại dụng cụ nhỏ hình khối, thường sáu mặt, dùng trong trò chơi may rủi: "de dé" một vật thể nhỏ, thường được làm bằng nhựa hoặc xương, trên mỗi mặt chấm tròn từ một đến sáu, dùng để tung ra kết quả ngẫu nhiên trong các trò chơi như cờ tỉ phú, tài xỉu, hoặc các trò chơi bàn khác.
    • Vật thể tương tự dùng để đánh bạc: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "de dé" cũng chỉ các con xúc xắc dùng trong cờ bạc, nơi kết quả phụ thuộc vào may mắn.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Liên quan đến may rủi, ngẫu nhiên: Dùng để mô tả một tình huống hoặc trò chơi phụ thuộc vào sự may mắn, không kỹ năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy tung de dé để xác định ai đi trước. (Anh ấy ném con xúc xắc để quyết định thứ tự.)
    • Trong trò chơi này, bạn cần lắc de dé để biết số bước đi. (Bạn phải lắc xúc xắc để biết di chuyển bao nhiêu ô.)
    • Họ bị bắt chơi de dé đánh bạc. (Họ bị bắt dùng xúc xắc để cờ bạc.)
  • Tính từ:

    • Đây một ván bài de dé, không dựa vào chiến thuật. (Ván bài này hoàn toàn phụ thuộc vào may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De dé tài xỉu": loại xúc xắc đặc biệt dùng trong trò chơi tài xỉu, thường ba viên.

    • Nhà cái lắc de dé tài xỉu người chơi đặt cược. (Người tổ chức lắc ba viên xúc xắc người chơi dự đoán kết quả.)
  • "Tung de dé": hành động ném xúc xắc để lấy kết quả.

    • Trước mỗi lượt, người chơi phải tung de dé. (Người chơi phải ném xúc xắc trước mỗi lượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xúc xắc (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "de dé", chỉ cùng một loại dụng cụ.

    • Con xúc xắc sáu mặt. (Viên xúc xắc sáu mặt.)
  • Súc sắc (danh từ): một biến thể từ Hán-Việt, ít dùng hơn, cũng chỉ xúc xắc.

    • Súc sắc đồ chơi may rủi. (Xúc xắc trò chơi may rủi.)
Từ đồng nghĩa
  • Xúc xắc: dụng cụ hình khối chấm tròn dùng trong trò chơi.
  • Súc sắc: từ Hán-Việt tương tự, ít thông dụng hơn.
  • Con lắc: từ lóng địa phương chỉ xúc xắc trong một số vùng miền.
Thành ngữ liên quan
  • Lắc de dé: hành động lắc xúc xắc trong lòng bàn tay trước khi tung.

    • Anh ta lắc de dé rồi thả xuống bàn. (Anh ta lắc xúc xắc rồi thả xuống bàn.)
  • De dé may rủi: nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của trò chơi dùng xúc xắc.

    • Chơi de dé may rủi không cần kỹ năng. (Trò chơi xúc xắc chỉ dựa vào may mắn.)